intromission
/ˌin-trə-ˈmi-shən/danh từ
- Sự đưa vào, sự đút.
Danh từ
- Tình trạng được phép vào; sự thừa nhậnThe state of being allowed to enter; admittance
- Hành vi cho vào; nhập họcThe act of allowing to enter; admission
- Đưa thứ này vào thứ khác; giới thiệu (vào); chènPutting one thing into another; introduction (into); insertion
- Giao hợp: thường là thời điểm đầu tiên dương vật đi vào âm đạo, miệng hoặc hậu môn.Copulation: usually the first moment of initial entry of a penis into a vagina, mouth or anus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intromission” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish