intromission

/ˌin-trə-ˈmi-shən/
danh từ
  • Sự đưa vào, sự đút.
Danh từ
  1. Tình trạng được phép vào; sự thừa nhận
    The state of being allowed to enter; admittance
  2. Hành vi cho vào; nhập học
    The act of allowing to enter; admission
  3. Đưa thứ này vào thứ khác; giới thiệu (vào); chèn
    Putting one thing into another; introduction (into); insertion
  4. Giao hợp: thường là thời điểm đầu tiên dương vật đi vào âm đạo, miệng hoặc hậu môn.
    Copulation: usually the first moment of initial entry of a penis into a vagina, mouth or anus.
🎬 Nghe “intromission” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish