inured
/ɪˈnuɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của inure
Tính từ
- Quen với điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu.Accustomed to something, especially something unpleasant.By now she is inured to their inanities.Đến bây giờ cô ấy đã quen với sự vô tri của họ.Từ đồng nghĩa:acclimated
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của inuresimple past and past participle of inure
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish