inundated

/ˈɪnənˌdeɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của inundate
Tính từ
  1. bị ngập lụt
    flooded
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tràn ngập
    simple past and past participle of inundate
🎬 Nghe “inundated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish