inundate
/ˈɪnənˌdeɪt/động từ
- Tràn ngập.
Động từ
- Để che phủ một lượng lớn nước; để lũ lụt.To cover with large amounts of water; to flood.The Dutch would sometimes inundate the land to hinder the Spanish army.Người Hà Lan đôi khi tràn vào đất liền để cản trở quân đội Tây Ban Nha.
- Để áp đảo.To overwhelm.The agency was inundated with phone calls.Cơ quan tràn ngập các cuộc điện thoại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inundate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish