intuitive

/ɪnˈtuːwətɪv/
tính từ
  • Trực giác.
Tính từ
  1. Tự phát, không cần suy nghĩ có ý thức.
    Spontaneous, without requiring conscious thought.
    The intuitive response turned out to be correct.
    Phản ứng trực quan hóa ra là chính xác.
  2. Dễ dàng hiểu hoặc nắm bắt được bằng trực giác.
    Easily understood or grasped by intuition.
    Designing software with an intuitive interface can be difficult.
    Việc thiết kế phần mềm có giao diện trực quan có thể khó khăn.
  3. Có một mức độ trực giác rõ rệt.
    Having a marked degree of intuition.
Danh từ
  1. Một người có trực giác (đặc biệt là cận tâm lý).
    One who has (especially parapsychological) intuition.

Chưa có góp ý cho “intuitive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “intuitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish