invading
/ɪnˈveɪd/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của invade.
Động từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.present participle and gerund of invade
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish