intumescence

/ˌin-tü-ˈme-sᵊn(t)s/
danh từ
  • Sự sưng, sự phồng, sự cương lên.
  • U, khối phồng.
Danh từ
  1. (Không đếm được) Quá trình sưng lên hoặc tình trạng bị sưng.
    (uncountable) The process of swelling up or the condition of being swollen.
  2. (Đếm được) Một trường hợp sưng như vậy.
    (countable) An instance of such swelling.
🎬 Nghe “intumescence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish