invariable
/ɪnˈverijəbəl/tính từ
- Không thay đổi, cố định.
- Không đổi.
danh từ
- Cái không thay đổi, cái cố định.
Tính từ
- Không thay đổi; không thể thay đổi; đồng phục; luôn có cùng giá trị.Not variable; unalterable; uniform; always having the same value.
- (Toán học) Hằng số.(mathematics) Constant.
- (theo cách mở rộng, ngữ pháp, của một từ hoặc một lớp ngữ pháp) Không thể biến cách, chia động từ hoặc biến cách.(by extension, grammar, of a word, or a grammatical class) That cannot undergo inflection, conjugation or declension.The French adjective marron ‘brown’ is invariable: it does not take the usual s in the plural.Tính từ tiếng Pháp marron ‘ brown’ là không thay đổi: nó không dùng s thông thường ở số nhiều.Từ đồng nghĩa:uninflectable
Danh từ
- Một cái gì đó không thay đổi; một hằng số.Something that does not vary; a constant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invariable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish