invalidation
/(ˌ)in-ˈva-lə-ˌdāt/danh từ
- Sự làm mất hiệu lực; sự mất hiệu lực.
- Sự làm cho không có căn cứ; sự mất căn cứ.
Danh từ
- Hành vi vô hiệu hoặc tình trạng bị vô hiệuThe act of invalidating, or the state of being invalidated
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invalidation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish