invariably
/ɪnˈverijəbəl/phó từ
- luôn luôn vẫn vậy, lúc nào cũng vậy
Trạng từ
- Mọi lúc; luôn luôn, không thay đổi.Every time; always, without change.He is invariably late for meetings.Anh ấy luôn đến muộn trong các cuộc họp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invariably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish