invaluable
/ɪnˈvæljəbəl/tính từ
- Vô giá.
Tính từ
- Có giá trị lớn hoặc không thể tính toán được.Having great or incalculable value.
- (lỗi thời) Không có giá trị; vô giá trị; vô giá trị.(obsolete) Not valuable; valueless; worthless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invaluable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish