invaluable

/ɪnˈvæljəbəl/
tính từ
  • Vô giá.
Tính từ
  1. Có giá trị lớn hoặc không thể tính toán được.
    Having great or incalculable value.
  2. (lỗi thời) Không có giá trị; vô giá trị; vô giá trị.
    (obsolete) Not valuable; valueless; worthless.
🎬 Nghe “invaluable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish