investigator

/ɪnˈvɛstəˌgeɪt/
danh từ
  • Người điều tra nghiên cứu.
Danh từ
  1. Một người điều tra.
    One who investigates.
🎬 Nghe “investigator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish