gumshoe
/ˈgʌmˌʃuː/danh từ<Mỹ>
- <thgt> giày cao su
- <lóng> mật thám
nội động từ
- <Mỹ> đi lén, đi rón rén
Danh từ
- Một đôi giày sneaker hoặc bao ngoài bằng cao su.A sneaker or rubber overshoe.
- (Từ lóng) Thám tử.(slang) A detective.
Động từ
- (từ lóng) Làm thám tử.(slang) To act as a detective.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gumshoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish