gumshoe

/ˈgʌmˌʃuː/
danh từ<Mỹ>
  • <thgt> giày cao su
  • <lóng> mật thám
nội động từ
  • <Mỹ> đi lén, đi rón rén
Danh từ
  1. Một đôi giày sneaker hoặc bao ngoài bằng cao su.
    A sneaker or rubber overshoe.
  2. (Từ lóng) Thám tử.
    (slang) A detective.
    Từ đồng nghĩa:detectivedickprivate eyesleuth
Động từ
  1. (từ lóng) Làm thám tử.
    (slang) To act as a detective.
🎬 Nghe “gumshoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish