involution

/ˌin-və-ˈlü-shən/
danh từ
  • Sự dính dáng, sự mắc míu.
  • Điều rắc rối, điều phức tạp.
  • Sự cuộn, sự xoắn ốc; phần cuộn, phần xoắn ốc.
  • Sự nâng lên luỹ thừa.
  • Sự cuốn trong.
  • Sự thu teo, sự co hồi (tử cung sau khi đẻ).
🎬 Nghe “involution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish