pacific

/pəˈsɪfɪk/
tính từ
  • Thái bình, hoà bình, ưa hoà bình.
Tính từ
  1. Bình tĩnh, bình yên.
    Calm, peaceful.
  2. Bản chất ưa chuộng hòa bình; tránh bạo lực.
    Preferring peace by nature; avoiding violence.
🎬 Nghe “pacific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish