ironically

/ˌaɪˈrɑːnɪk/
phó từ
  • mỉa mai, trớ trêu
Trạng từ
  1. (cách thức) Một cách mỉa mai; theo cách thể hiện sự mỉa mai.
    (manner) In an ironic manner; in a way displaying irony.
    My colleague ironically avoids doctors like the plague!
    Đồng nghiệp của tôi trớ trêu thay lại tránh mặt bác sĩ như tránh bệnh dịch!
  2. (đánh giá) Dùng để thu hút sự chú ý tới khía cạnh mỉa mai của tình huống đang được miêu tả.
    (evaluative) Used to draw attention to an ironic aspect of a situation being described.
    Ironically, the automated checkout system ended up costing more in repairs than the workers it was meant to replace.
    Trớ trêu thay, hệ thống kiểm tra tự động cuối cùng lại khiến chi phí sửa chữa cao hơn số công nhân mà nó dự định thay thế.
🎬 Nghe “ironically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish