irreversible
/ˌirɪˈvɚsəbəl/tính từ
- Không thể đảo ngược lại; không thể thay đổi được.
- (Hoá học và vật lý học) Không thuận nghịch.
Tính từ
- Không thể đảo ngược hoặc quay lại hoặc quay lại; không có khả năng chạy lùi.Incapable of being reversed or turned about or back; incapable of being made to run backwards.an irreversible enginemột động cơ không thể đảo ngược
- Không thể bị đảo ngược, thu hồi, bãi bỏ hoặc bãi bỏ.Incapable of being reversed, recalled, repealed, or annulled.an irreversible sentence or decreemột bản án hoặc nghị định không thể đảo ngược
- (nhiệt động lực học) Không thể đảo ngược về trạng thái ban đầu mà không tiêu tốn năng lượng tự do và tăng entropy.(thermodynamics) Incapable of being reversed to the original state without consumption of free energy and increase of entropy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irreversible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish