irresponsible
/ˌirɪˈspɑːnsəbəl/tính từ
- Thiếu tinh thần trách nhiệm.
- Chưa đủ trách nhiệm.
- Không chịu trách nhiệm (đối với ai...).
- Không thận trọng, khinh suất.
danh từ
- Người không thận trọng, người không khinh suất.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Không chịu trách nhiệm; được miễn trách nhiệm pháp lý, không phải chịu trách nhiệm pháp lý.(now rare) Not responsible; exempt from legal responsibility, not to be held accountable.
- Thiếu tinh thần trách nhiệm; thực hiện hoặc hành động như thể không có trách nhiệm; không lo.Lacking a sense of responsibility; performed or acting as though without responsibility; negligent.
Danh từ
- Một người không có trách nhiệm.Someone who is not responsible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irresponsible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish