irresponsible

/ˌirɪˈspɑːnsəbəl/
tính từ
  • Thiếu tinh thần trách nhiệm.
  • Chưa đủ trách nhiệm.
  • Không chịu trách nhiệm (đối với ai...).
  • Không thận trọng, khinh suất.
danh từ
  • Người không thận trọng, người không khinh suất.
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Không chịu trách nhiệm; được miễn trách nhiệm pháp lý, không phải chịu trách nhiệm pháp lý.
    (now rare) Not responsible; exempt from legal responsibility, not to be held accountable.
  2. Thiếu tinh thần trách nhiệm; thực hiện hoặc hành động như thể không có trách nhiệm; không lo.
    Lacking a sense of responsibility; performed or acting as though without responsibility; negligent.
Danh từ
  1. Một người không có trách nhiệm.
    Someone who is not responsible.
🎬 Nghe “irresponsible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish