irrelevant

/ɪˈrɛləvənt/
tính từ
  • Không thích đáng; không thích hợp.
Tính từ
  1. Không liên quan, như:
    Not relevant, as:
    His comments were completely irrelevant to the discussion.
    Những bình luận của ông hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận.
  2. (từ lóng, xúc phạm) Không còn nổi tiếng hay được ưa chuộng; rửa sạch.
    (slang, derogatory) No longer famous or popular; washed up.
🎬 Nghe “irrelevant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish