irrelevant
/ɪˈrɛləvənt/tính từ
- Không thích đáng; không thích hợp.
Tính từ
- Không liên quan, như:Not relevant, as:His comments were completely irrelevant to the discussion.Những bình luận của ông hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận.
- (từ lóng, xúc phạm) Không còn nổi tiếng hay được ưa chuộng; rửa sạch.(slang, derogatory) No longer famous or popular; washed up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irrelevant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish