irresponsibility

/ˌirɪˈspɑːnsəbəl/
danh từ
  • sự thiếu tinh thần trách nhiệm
  • sự chưa đủ trách nhiệm
  • sự không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
Danh từ
  1. Tính cách hoặc trạng thái vô trách nhiệm; thiếu hoặc không có trách nhiệm; muốn có trách nhiệm giải trình.
    The character or state of being irresponsible; lack of or freedom from responsibility; want of accountability.
🎬 Nghe “irresponsibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish