irrespective
/ˌirɪˈspɛktɪv-/tính từ
- Không kể, bất chấp.
Tính từ
- Không chú ý, bất kể.Heedless, regardless.
- Không quan tâm đến điều kiện, hoàn cảnh hoặc hậu quả; không thiên vị; độc lập; vô tư.Without regard for conditions, circumstances, or consequences; unbiased; independent; impartial.an irrespective judgmentmột sự phán xét không phân biệt
- (từ cũ) Thiếu tôn trọng.(obsolete) Disrespectful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irrespective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish