irrespective

/ˌirɪˈspɛktɪv-/
tính từ
  • Không kể, bất chấp.
Tính từ
  1. Không chú ý, bất kể.
    Heedless, regardless.
  2. Không quan tâm đến điều kiện, hoàn cảnh hoặc hậu quả; không thiên vị; độc lập; vô tư.
    Without regard for conditions, circumstances, or consequences; unbiased; independent; impartial.
    an irrespective judgment
    một sự phán xét không phân biệt
  3. (từ cũ) Thiếu tôn trọng.
    (obsolete) Disrespectful.
🎬 Nghe “irrespective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish