irresolution

/i-ˈre-zə-ˌlüt/
danh từ
  • Sự do dự, sự phân vân, sự lưỡng lự.
Danh từ
  1. Thiếu độ phân giải; thiếu quyết định hoặc mục đích; sự dao động.
    Lack of resolution; lack of decision or purpose; vacillation.
🎬 Nghe “irresolution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish