irreligious

/ˌirɪˈlɪʤəs/
tính từ
  • Không tín ngưỡng; không trọng tín ngưỡng.
Tính từ
  1. Không có liên quan đến tôn giáo.
    Having no relation to religion.
  2. Trái ngược với niềm tin và thực hành tôn giáo.
    Contrary to religious beliefs and practices.
🎬 Nghe “irreligious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish