is it

/ˈkeɪs/
Thán từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem là, nó.
    Used other than figuratively or idiomatically: see is, it.
    - It's ten o'clock already. - Is it?
    - Đã mười giờ rồi. - Phải không?
  2. (Canada, Nam Phi, Ấn Độ, MLE, MTE) thật sao? có phải vậy không?
    (Canada, South Africa, India, MLE, MTE) really? is that so?
    - I'm feeling tired. - Is it?
    - Tôi cảm thấy mệt mỏi. - Phải không?
particle
  1. ( Singapore, Malaysia, Wales) Phần thẩm vấn cuối cùng tạo thành câu hỏi đuôi.
    (Singapore, Malaysia, Wales) Final interrogative particle forming a tag question.
    You forgot, is it?
    Bạn quên rồi phải không?
    Từ đồng nghĩa:or not
🎬 Nghe “is it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish