or not

/ˈnɑːt/
particle
  1. ( Singapore, Malaysia, thông tục) Tiểu từ nghi vấn cuối cùng, tạo thành câu hỏi có/không từ một câu khẳng định.
    (Singapore, Malaysia, colloquial) Final interrogative particle, forming a yes/no question from a declarative statement.
    Từ đồng nghĩa:is it
Cụm từ
  1. Nhấn mạnh rằng một tuyên bố hoặc ý tưởng cụ thể không tạo ra sự khác biệt nào về những gì có thể hoặc đã xảy ra.
    Emphasizes that a particular claim or idea makes no difference regarding what can or has happened.
  2. Một phản ứng mỉa mai trước một sự kiện mới trái ngược với những gì người nói vừa trình bày.
    A sardonic response to a new event that contradicts what the speaker has just stated.
    "I bet the green car will make it unscathed!" said Mildred. Suddenly, there came a loud crunch from the racetrack. "Or not," she sighed.
    "Tôi cá là chiếc xe màu xanh lá cây sẽ khiến nó bình yên vô sự!" Mildred nói. Đột nhiên, có một tiếng động lớn từ đường đua. “Hoặc không,” cô thở dài.
🎬 Nghe “or not” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish