enisle

/in-ˈī(-ə)l/
động từ
  • Biến thành đảo.
  • Để ở đảo.
  • Cô lập.
🎬 Nghe “enisle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish