issuance

/ˈɪʃəwəns/
danh từ
  • Sự phát; sự phát hành; sự cho ra.
  • Sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra.
Danh từ
  1. Hành động phát hành hoặc đưa ra.
    The act of issuing, or giving out.
    the issuance of an order
    việc ban hành một đơn đặt hàng
  2. Một cái gì đó được phát hành.
    Something issued.
🎬 Nghe “issuance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish