isolated town

/ˈaɪsəˌleɪtɪd taʊn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "isolated town". Phiên âm /ˈaɪsəˌleɪtɪd taʊn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "isolated town" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “isolated town” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish