issuing
/ˈɪʃuɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của issue.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của vấn đềpresent participle and gerund of issue
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được ban hành.The act by which something is issued.the issuings and transactions of stocksviệc phát hành và giao dịch cổ phiếu
- Đó là vấn đề từ một nguồn.That which issues from a source.the issuings of nature's springssự phát hành của suối thiên nhiên
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “issuing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish