itchy

/ˈɪtʃi/
tính từ
  • ngứa; làm ngứa
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi ngứa. (của một điều kiện)
    Characterized by itching. (of a condition)
    an itchy rash
    phát ban ngứa
    Từ đồng nghĩa:pruritic
  2. Cảm giác ngứa ngáy; cảm giác cần được gãi. (của người, động vật hoặc bộ phận cơ thể)
    Feeling an itching sensation; feeling a need to be scratched. (of a person, animal or body part)
    My nose always gets itchy the moment I put on my face mask.
    Mũi của tôi luôn bị ngứa khi tôi đeo mặt nạ.
  3. Gây ra cảm giác ngứa ngáy.
    Causing an itching sensation.
    He refuses to wear the new sweater; he says it’s itchy.
    Anh ấy từ chối mặc chiếc áo len mới; anh ấy nói nó ngứa.
    Từ đồng nghĩa:scratchy
  4. (nghĩa bóng) Đang trong trạng thái kích động; dễ dàng báo động.
    (figurative) In a state of agitation; easily alarmed.
    1966, Robert A. Heinlein, The Moon Is a Harsh Mistress, Chapter 16, in Worlds of If, Volume 16, No. 1, Issue 98, January, 1966, p. 77, […] I got itchy wondering whether I could go inside Complex without being nabbed.
    1966, Robert A. Heinlein, The Moon Is a Harsh Mistress, Chương 16, trong Worlds of If, Tập 16, Số 1, Số 98, tháng 1 năm 1966, tr. 77, […] Tôi ngứa ngáy tự hỏi liệu mình có thể vào trong Khu phức hợp mà không bị bắt hay không.
🎬 Nghe “itchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish