itchy
/ˈɪtʃi/tính từ
- ngứa; làm ngứa
Tính từ
- Đặc trưng bởi ngứa. (của một điều kiện)Characterized by itching. (of a condition)an itchy rashphát ban ngứaTừ đồng nghĩa:pruritic
- Cảm giác ngứa ngáy; cảm giác cần được gãi. (của người, động vật hoặc bộ phận cơ thể)Feeling an itching sensation; feeling a need to be scratched. (of a person, animal or body part)My nose always gets itchy the moment I put on my face mask.Mũi của tôi luôn bị ngứa khi tôi đeo mặt nạ.
- Gây ra cảm giác ngứa ngáy.Causing an itching sensation.He refuses to wear the new sweater; he says it’s itchy.Anh ấy từ chối mặc chiếc áo len mới; anh ấy nói nó ngứa.Từ đồng nghĩa:scratchy
- (nghĩa bóng) Đang trong trạng thái kích động; dễ dàng báo động.(figurative) In a state of agitation; easily alarmed.1966, Robert A. Heinlein, The Moon Is a Harsh Mistress, Chapter 16, in Worlds of If, Volume 16, No. 1, Issue 98, January, 1966, p. 77, […] I got itchy wondering whether I could go inside Complex without being nabbed.1966, Robert A. Heinlein, The Moon Is a Harsh Mistress, Chương 16, trong Worlds of If, Tập 16, Số 1, Số 98, tháng 1 năm 1966, tr. 77, […] Tôi ngứa ngáy tự hỏi liệu mình có thể vào trong Khu phức hợp mà không bị bắt hay không.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “itchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish