iterate
/ˈi-tə-ˌrāt/động từ
- Nhắc lại, nhắc đi nhắc lại.
- Làm lại, làm đi làm lại; lặp đi lặp lại.
Động từ
- (máy tính) Thực hiện hoặc lặp lại một hành động trên mỗi mục trong một bộ.(computing) To perform or repeat an action on each item in a set.The max() function iterates through the data to find the highest value.Hàm max() lặp qua dữ liệu để tìm giá trị cao nhất.
- (máy tính, toán học) Thực hiện hoặc lặp lại một hành động dựa trên kết quả của mỗi hành động trước đó.(computing, mathematics) To perform or repeat an action on the results of each such prior action.In mathematics, an iterated function is a function which is composed with itself, possibly ad infinitum, in a process called iteration.Trong toán học, hàm lặp là một hàm được tạo bởi chính nó, có thể là vô hạn, trong một quá trình gọi là phép lặp.
- (ngoại động, cổ) Nói, làm lần thứ hai hoặc nhiều lần; để lặp lại.(transitive, archaic) To utter or do a second time or many times; to repeat.to iterate advicelặp lại lời khuyên
- (thiết kế, chuyển tiếp hai chiều) Lặp lại một hoạt động, thực hiện các thay đổi gia tăng mỗi lần.(design, ambitransitive) To repeat an activity, making incremental changes each time.
Danh từ
- (toán học) Sự tự thành phần n của một hàm.(mathematics) An n-fold self-composition of a function.
- (toán học) Ảnh của một giá trị nhất định dưới hàm số đó.(mathematics) The image of a certain value under such a function.f²(x₀) is the second iterate of x₀ under f.f²(x₀) là lần lặp thứ hai của x₀ dưới f.
Tính từ
- Nói hoặc làm lại; lặp đi lặp lại.Said or done again; repeated.Từ đồng nghĩa:see Thesaurus:repeated
- (như một phân từ) Lặp đi lặp lại.(as a participle) Iterated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “iterate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish