jag

/ˈʤæg/
danh từ
  • Bữa rượu, bữa chè chén.
  • Cơn say bí tỉ.
  • Đầu nhọn, mỏm nhọn.
động từ
  • Cắt lởm chởm; xé không đều; làm mẻ (dao... ).
Danh từ
  1. Một hình chiếu sắc nét.
    A sharp projection.
  2. Một phần bị đứt; một mảnh vỡ.
    A part broken off; a fragment.
  3. Một vạt áo, một vết rách trên quần áo
    A flap, a tear in a clothing
  4. (Thực vật học) Khe hở, chỗ phân chia.
    (botany) A cleft or division.
Động từ
  1. Cắt không đều.
    To cut unevenly.
  2. (Scotland, Bắc Anh, Tây Pennsylvania) Dùng vật sắc nhọn đâm vào.
    (Scotland, Northern England, Western Pennsylvania) To pierce with a sharp object.
  3. (Tây Pennsylvania) Để trêu chọc.
    (Western Pennsylvania) To tease.
🎬 Nghe “jag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish