jag
/ˈʤæg/danh từ
- Bữa rượu, bữa chè chén.
- Cơn say bí tỉ.
- Đầu nhọn, mỏm nhọn.
động từ
- Cắt lởm chởm; xé không đều; làm mẻ (dao... ).
Danh từ
- Một hình chiếu sắc nét.A sharp projection.
- Một phần bị đứt; một mảnh vỡ.A part broken off; a fragment.
- Một vạt áo, một vết rách trên quần áoA flap, a tear in a clothing
- (Thực vật học) Khe hở, chỗ phân chia.(botany) A cleft or division.
Động từ
- Cắt không đều.To cut unevenly.
- (Scotland, Bắc Anh, Tây Pennsylvania) Dùng vật sắc nhọn đâm vào.(Scotland, Northern England, Western Pennsylvania) To pierce with a sharp object.
- (Tây Pennsylvania) Để trêu chọc.(Western Pennsylvania) To tease.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish