jaguar
/ˈʤæˌgwɑɚ/danh từ
- Báo đốm Mỹ.
Danh từ
- Một loài mèo lớn đốm ăn thịt có nguồn gốc từ Nam và Trung Mỹ, Panthera onca.A carnivorous spotted large cat native to South and Central America, Panthera onca.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jaguar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish