jade
/ˈʤeɪd/danh từ
- Ngọc bích.
- Mùa ngọc bích.
- Ngựa tồi, ngựa già ốm.
- Con mụ, con bé.
động từ
- Bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish