jacobin

/ˈja-kə-bən/
danh từ
  • Thầy tu dòng Đô-mi-ních.
  • Người theo phái Gia-cô-banh (thời cách mạng Pháp, 1789).
  • Bồ câu thầy dòng (có lông xù ở gáy, trông giống như mũ thầy dòng).
Danh từ
  1. Dạng viết chữ thay thế của Jacobin.
    Alternative letter-case form of Jacobin.
  2. Một con chim bồ câu nhà (Columba livia Domestica) có lông mọc ngược trên cổ.
    A domestic pigeon (Columba livia domestica) with reversed feathers on its neck.
  3. Bất kỳ loài chim ruồi nào thuộc chi Florisuga.
    Any hummingbird of the genus Florisuga.
  4. (lỗi thời) Một loại súp đặc kiểu Pháp với phô mai.
    (obsolete) A kind of thick French soup with cheese.
🎬 Nghe “jacobin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish