jaggy

/ˈja-gē/
tính từ
  • Có mép lởm chởm (như răng cưa).
🎬 Nghe “jaggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish