jawbreaker
/ˈʤɑːˌbreɪkɚ/Danh từ
- Một loại kẹo luộc lớn, cực kỳ cứng, thường có hình cầu.A large, extremely hard, boiled candy, typically spherical.Từ đồng nghĩa:gobstopper
- Một từ dài và khó phát âm.A long, hard-to-pronounce word.The word “callipygous” is something of a jawbreaker.Từ “callipygous” có vẻ là một điều gì đó khó hiểu.
- (quyền anh, tiếng lóng) Một cú đánh mạnh vào một bên mặt.(boxing, slang) A hard blow to the side of the face.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jawbreaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish