jawbreaker

/ˈʤɑːˌbreɪkɚ/
Danh từ
  1. Một loại kẹo luộc lớn, cực kỳ cứng, thường có hình cầu.
    A large, extremely hard, boiled candy, typically spherical.
    Từ đồng nghĩa:gobstopper
  2. Một từ dài và khó phát âm.
    A long, hard-to-pronounce word.
    The word “callipygous” is something of a jawbreaker.
    Từ “callipygous” có vẻ là một điều gì đó khó hiểu.
    Từ đồng nghĩa:mouthfuljaw-twister
  3. (quyền anh, tiếng lóng) Một cú đánh mạnh vào một bên mặt.
    (boxing, slang) A hard blow to the side of the face.
🎬 Nghe “jawbreaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish