mouthful

/ˈmaʊθˌfʊl/
danh từ
  • Miếng (đầy mồm).
Danh từ
  1. Số lượng vừa vặn trong miệng.
    The amount that will fit in a mouth.
    He swallowed a mouthful of sea water when he fell in.
    Anh ta nuốt một ngụm nước biển khi rơi xuống.
    Từ đồng nghĩa:beltchugdraftdraughtdrink
  2. (từ lóng) Khá nhiều.
    (slang) Quite a bit.
    Từ đồng nghĩa:beltchugdraftdraughtdrink
  3. Một cái gì đó khó phát âm hoặc nói.
    Something difficult to pronounce or say.
    “She sells sea shells” is a bit of a mouthful to say.
    Nói “Cô ấy bán vỏ sò” có vẻ hơi khó nói.
    Từ đồng nghĩa:jawbreaker
  4. Một tràng ngôn ngữ lăng mạ.
    A tirade of abusive language.
    to give someone a mouthful
    cho ai đó một ngụm
    Từ đồng nghĩa:beltchugdraftdraughtdrink
Tính từ
  1. Khoa trương hoặc vụng về.
    Bombastic or awkward.
🎬 Nghe “mouthful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish