mouthful
/ˈmaʊθˌfʊl/danh từ
- Miếng (đầy mồm).
Danh từ
- Số lượng vừa vặn trong miệng.The amount that will fit in a mouth.He swallowed a mouthful of sea water when he fell in.Anh ta nuốt một ngụm nước biển khi rơi xuống.Từ đồng nghĩa:beltchugdraftdraughtdrink
- (từ lóng) Khá nhiều.(slang) Quite a bit.Từ đồng nghĩa:beltchugdraftdraughtdrink
- Một cái gì đó khó phát âm hoặc nói.Something difficult to pronounce or say.“She sells sea shells” is a bit of a mouthful to say.Nói “Cô ấy bán vỏ sò” có vẻ hơi khó nói.Từ đồng nghĩa:jawbreaker
- Một tràng ngôn ngữ lăng mạ.A tirade of abusive language.to give someone a mouthfulcho ai đó một ngụmTừ đồng nghĩa:beltchugdraftdraughtdrink
Tính từ
- Khoa trương hoặc vụng về.Bombastic or awkward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mouthful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish