jeans

/ˈʤiːnz/
danh từ
  • Quần bằng vải bông dày, mặc khi không cần trịnh trọng, nghi thức; quần gin.
Danh từ
  1. (Quần áo) Một chiếc quần làm từ vải cotton denim.
    (clothing) A pair of trousers made from denim cotton.
    Traditionally most jeans are dyed dark blue.
    Theo truyền thống, hầu hết quần jean đều được nhuộm màu xanh đậm.
  2. số nhiều của jean
    plural of jean
🎬 Nghe “jeans” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish