jealous

/ˈʤɛləs/
tính từ
  • Ghen tị, ghen ghét, đố kỵ.
  • Hay ghen, ghen tuông.
  • Bo bo giữ chặt; hết sức giữ gìn, tha thiết bảo vệ.
  • Cảnh giác vì ngờ vực, cẩn thận vì ngờ vực.
🎬 Nghe “jealous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish