jism
/ˈd͡ʒɪzəm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "jism". Phiên âm /ˈd͡ʒɪzəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "jism" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish