jokes

/ˈʤoʊk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của joke
Danh từ
  1. số nhiều của trò đùa
    plural of joke
Tính từ
  1. (Anh, MTE, tiếng lóng) Thực sự tốt.
    (UK, MTE, slang) Really good.
    Dappy's new tune is jokes, in a good way. Thoroughly entertaining and insightful which is more than I can say for most things on the radio.
  2. (Anh, MTE, tiếng lóng) hài hước hoặc mang tính giải trí.
    (UK, MTE, slang) funny or entertaining.
    Man, that video is bare jokes!
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị trò đùa
    third-person singular simple present indicative of joke
🎬 Nghe “jokes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish