jollify
động từ
- Vui chơi, đánh chén, chè chén say sưa.
- Làm cho vui vẻ, làm cho vui lên.
- Làm say ngà ngà.
Động từ
- (Động) Làm vui vẻ.(transitive) To make jolly.
- (nội động) Tham gia vào việc vui đùa; đi chơi đu quay.(intransitive) To engage in jollification; to carouse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jollify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish