jolliness

danh từ
  • Sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) jollity).
🎬 Nghe “jolliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish