jook

/dʒuːk/
Động từ
  1. (Scotland, Bắc Anh) Né tránh; di chuyển nhanh chóng để tránh cái gì đó hoặc để trốn; phóng đi.
    (Scotland, Northern England) To dodge; to move quickly to avoid something or to hide; to dart away.
  2. Dạng MLE của juke (“đâm, ching”).
    MLE form of juke (“to stab, to ching”).
Danh từ
  1. Một chuyển động nhanh chóng để trốn tránh một cái gì đó.
    A quick movement to evade something.
  2. Cúi đầu hoặc cúi chào.
    A bow or curtsey.
  3. (Ngữ cảnh tiếng Hàn hoặc tiếng Quảng Đông) Từ đồng nghĩa của cháo.
    (Korean or Cantonese contexts) Synonym of congee.
    Từ đồng nghĩa:congee
  4. Hình thức thay thế của juke (“quán cà phê hoặc quán bar ven đường, đặc biệt là có khiêu vũ”).
    Alternative form of juke (“roadside cafe or bar, esp. with dancing”).
🎬 Nghe “jook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish