jook
/dʒuːk/Động từ
- (Scotland, Bắc Anh) Né tránh; di chuyển nhanh chóng để tránh cái gì đó hoặc để trốn; phóng đi.(Scotland, Northern England) To dodge; to move quickly to avoid something or to hide; to dart away.
- Dạng MLE của juke (“đâm, ching”).MLE form of juke (“to stab, to ching”).
Danh từ
- Một chuyển động nhanh chóng để trốn tránh một cái gì đó.A quick movement to evade something.
- Cúi đầu hoặc cúi chào.A bow or curtsey.
- (Ngữ cảnh tiếng Hàn hoặc tiếng Quảng Đông) Từ đồng nghĩa của cháo.(Korean or Cantonese contexts) Synonym of congee.Từ đồng nghĩa:congee
- Hình thức thay thế của juke (“quán cà phê hoặc quán bar ven đường, đặc biệt là có khiêu vũ”).Alternative form of juke (“roadside cafe or bar, esp. with dancing”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish