congee
/ˈkän-jē/Danh từ
- Nghỉ phép, sự cho phép chính thức đối với một số hành động, (ban đầu và đặc biệt):Leave, formal permission for some action, (originally and particularly):
- (lỗi thời) Sa thải chính thức; (nghĩa bóng) bất kỳ sự sa thải nào; (ban đầu & đặc biệt mỉa mai một cách hài hước) đột ngột sa thải mà không có lễ nghi.(obsolete) Formal dismissal; (figurative) any dismissal; (originally & particularly humorously ironic) abrupt dismissal without ceremony.
- (lỗi thời) Nghỉ phép chính thức; (nghĩa bóng) lời tạm biệt.(obsolete) Formal leavetaking; (figurative) any farewell.
- (lỗi thời, Scotland) Một khoản phí được trả để khiến người khác bỏ đi, (đặc biệt) bố thí cho một người ăn xin dai dẳng.(obsolete, Scotland) A fee paid to make another go away, (particularly) alms to a persistent beggar.
Động từ
- (cổ) Tặng cháo, (đặc biệt)(archaic) To give congee, (particularly)
- (cổ) Ăn cháo: ra về một cách trang trọng.(archaic) To take congee: to leave ceremoniously.
- (cổ) Làm cháo: cúi đầu, cúi chào, v.v., (đặc biệt là phương ngữ) khi rời đi; (nghĩa bóng) cúi đầu, thể hiện sự tôn trọng, tôn trọng ai đó hoặc cái gì đó.(archaic) To make a congee: to bow, curtsey, etc., (particularly dialectal) while leaving; (figuratively) to make obeissance, show respect, or defer to someone or something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “congee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish