cheerless

/ˈtʃiɚləs/
tính từ
  • Buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm.
  • Không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm).
Tính từ
  1. Không có niềm vui; ảm đạm.
    Devoid of cheer; gloomy.
🎬 Nghe “cheerless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish