joy
/ʤɔɪ/danh từ
- Sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng.
- Niềm vui.
động từ
- Vui mừng, vui sướng.
- Làm vui mừng, làm vui sướng.
Danh từ
- Một cảm giác cực kỳ hạnh phúc hoặc vui vẻ, đặc biệt liên quan đến việc đạt được hoặc mong đợi một điều gì đó tốt đẹp.A feeling of extreme happiness or cheerfulness, especially related to the acquisition or expectation of something good.a child's joy on Christmas morning
- Bất cứ điều gì gây ra cảm giác như vậy.Anything that causes such a feeling.the joys and demands of parenthood
- May mắn hay thành công; một kết quả tích cực.Luck or success; a positive outcome.
- (lỗi thời) Dấu hiệu hoặc biểu hiện của niềm vui; vui tươi; niềm vui; lễ hội.(obsolete) The sign or exhibition of joy; gaiety; merriment; festivity.
Thán từ
- (hẹn hò, thường mỉa mai) Thể hiện sự cảm kích và hạnh phúc.(dated, often sarcastic) Expressing appreciation and happiness.
Động từ
- (Nội động) Cảm thấy vui mừng, vui mừng.(intransitive) To feel joy, to rejoice.1885, Richard Francis Burton (translator), The Book of the Thousand Nights and a Night, Night 18, “Tale of the Portress,” p. 178, I swore readily enough to this and he joyed with exceeding joy and embraced me round the neck while love for him possessed my whole heart.
- (Ngoại từ, cổ) Sự hưởng thụ.(transitive, archaic) To enjoy.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Mang lại niềm vui cho; để chúc mừng.(transitive, obsolete) To give joy to; to congratulate.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Vui mừng; làm cho vui vẻ; để phấn khởi.(transitive, obsolete) To gladden; to make joyful; to exhilarate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “joy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish