judgement day
/ˈʤəʤmənt deɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "judgement day". Phiên âm /ˈʤəʤmənt deɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "judgement day" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “judgement day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish