juice up
/ʤus əp/Động từ
- (thành ngữ, thân mật) Sạc, nạp tiền.(idiomatic, informal) To charge, to charge up.I need to juice up my phone because the battery's dead.Tôi cần sạc điện thoại vì pin đã hết.
- (thành ngữ, thân mật) Làm cho thú vị hơn, thú vị hơn hoặc hấp dẫn hơn.(idiomatic, informal) To make more exciting, interesting or compelling.
- (MLE, lóng) Dùng dao giết hoặc gây trọng thương nặng.(MLE, slang) To kill or seriously injure with a knife.
- (nội động từ, tiếng lóng) Uống thuốc tăng cường hiệu suất.(intransitive, slang) To take a performance-enhancing drug.Từ đồng nghĩa:juice
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “juice up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish